訓 わか(れる) ・ 音 ベツ
Hán Việt: biệt
Bên phải là 刂 (con dao): lấy dao tách rời hai phần ra, thành nghĩa chia lìa, phân biệt, khác biệt. Hán Việt "biệt": phân biệt, đặc biệt, ly biệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
それとこれは別です。 (それとこれはべつです)
Cái đó và cái này khác nhau.