漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
刂
Đao
2 nét ·
刂
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
剝
bóc, lột
N1
刹
chùa, sát na
N1
剖
mổ, phân ra
N1
刈
cắt, gặt
N1
剛
cứng rắn, cương nghị
N1
剰
thừa, dư
N1
剣
thanh kiếm
N1
剤
thuốc, chế phẩm
N1
刑
hình phạt
N1
削
gọt, cắt giảm
N1
創
sáng tạo, khởi đầu
N1
刷
in; chải
N2
到
đến, tới
N2
刺
đâm, chích
N2
列
hàng, dãy
N2
刻
khắc, chạm, thời khắc
N2
刊
xuất bản, ấn hành
N2
副
phụ, phó
N3
判
phán xét
N2
制
chế độ, kiểm soát
N2
割
chia, tỉ lệ
N2
別
riêng biệt; khác
N4