・ 音 ボウ 🔊
Hán Việt: phẫu
Bộ 刂 (dao) cho nghĩa, 咅 gợi âm: dùng dao mổ ra, như giải phẫu, phẫu thuật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
医学生はカエルを解剖した。 (いがくせいはカエルをかいぼうした)
Các sinh viên y khoa đã mổ một con ếch.