Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

vẫy, rung lắc · shake, wave, wag

訓 ふ(る),ふ(れる),ふ(るう) ・ 音 シン

Hán Việt: chấn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 辰 (thần) gợi âm: tay rung lắc, vung vẫy, như trong chấn động.

Thông tin nhanh

Hán Việt
chấn
Âm On
シン
Âm Kun
ふ(る),ふ(れる),ふ(るう)
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

シン

Âm Kun

ふ(る),ふ(れる),ふ(るう)
Hán Việt: chấn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

子供が手を振っている。 (こどもがてをふっている)

Đứa trẻ đang vẫy tay.