Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

lòng bàn tay, nắm giữ · palm of hand, rule, administer

訓 てのひら,たなごころ ・ 音 ショウ

Hán Việt: chưởng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên giống 尚 gợi âm, bộ 手 (tay) bên dưới: lòng bàn tay, như chưởng trong võ thuật; nắm trong tay là chưởng ác (掌握).

Thông tin nhanh

Hán Việt
chưởng
Âm On
ショウ
Âm Kun
てのひら,たなごころ
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

ショウ

Âm Kun

てのひら,たなごころ
Hán Việt: chưởng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
4 nét

Ví dụ câu

車掌が切符を確認した。 (しゃしょうがきっぷをかくにんした)

Người soát vé đã kiểm tra vé.