訓 まわ(り) ・ 音 シュウ 🔊
Hán Việt: chu
Hán Việt là chu, như chu vi, chu kỳ: 周 là vòng quanh, một vòng khép kín.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園を一周走りました。 (こうえんをいっしゅうはしりました)
Tôi đã chạy một vòng quanh công viên.