漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
感
N3 13 nét

cảm giác, cảm xúc · feeling, emotion

・ 音 カン

Hán Việt: cảm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

心 (trái tim) ở dưới, 咸 (hàm) ở trên gợi âm — trong 咸 có 戈 (giáo mác): mũi giáo chạm tới tim thì mới gọi là rung động. Hán Việt "cảm": cảm giác, cảm động, cảm ơn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
cảm
Âm On
カン
Âm Kun
—
Số nét
13
JLPT
N3

Âm On

カン

Âm Kun

—
Hán Việt: cảm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

心
Tâm
4 nét

Ví dụ câu

彼の話に感動しました。 (かれのはなしにかんどうしました)

Tôi đã xúc động vì câu chuyện của anh ấy.