・ 音 カン
Hán Việt: cảm
心 (trái tim) ở dưới, 咸 (hàm) ở trên gợi âm — trong 咸 có 戈 (giáo mác): mũi giáo chạm tới tim thì mới gọi là rung động. Hán Việt "cảm": cảm giác, cảm động, cảm ơn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の話に感動しました。 (かれのはなしにかんどうしました)
Tôi đã xúc động vì câu chuyện của anh ấy.