漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Luyện tập
← Quay lại danh sách
心
Tâm
4 nét ·
心
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
恣
tùy tiện, phóng túng
N1
愁
buồn rầu, u sầu
N1
怨
oán hận
N1
慕
mến mộ, nhớ nhung
N1
悠
xa xôi, thong thả
N1
忌
kiêng kỵ, giỗ
N1
慈
từ bi, thương yêu
N1
恭
cung kính
N1
憩
nghỉ ngơi
N1
怠
lười biếng, xao lãng
N1
忍
nhẫn nại, chịu đựng
N1
憂
lo âu, ưu sầu
N1
愚
ngu dại, dại dột
N1
恩
ơn, ân nghĩa
N1
懲
trừng phạt
N1
慶
mừng, chúc mừng
N1
懇
thân thiết, khẩn thiết
N1
忠
trung thành
N1
懸
treo, lo lắng
N1
恥
xấu hổ, nhục
N2
恋
yêu, tình yêu; nhớ nhung
N2
忘
quên
N2
息
hơi thở
N2
恐
sợ hãi
N2
志
ý chí, chí hướng
N2
念
ý nghĩ, tưởng niệm
N3
想
suy nghĩ, tưởng tượng
N3
応
đáp ứng, ứng đối
N3
必
tất yếu, nhất định
N3
心
tim; tấm lòng
N4
慰
an ủi
N1
惑
mê hoặc, bối rối
N1
恵
ân huệ, trí tuệ
N1
患
mắc bệnh, hoạn nạn
N1
慮
suy xét, lo nghĩ
N1
憲
hiến pháp
N1
怒
tức giận
N2
態
thái độ, trạng thái
N2
感
cảm giác, cảm xúc
N3
愛
yêu, ái
N3
悲
buồn
N4
忙
bận rộn
N4
悪
xấu
N4
急
gấp; đột ngột
N4
意
ý nghĩa; ý định
N4
思
nghĩ
N5