訓 わす(れる) ・ 音 ボウ 🔊
Hán Việt: vong
Chữ 亡 (vong, mất) trên 心 (tim): điều đã mất khỏi lòng tức là quên, Hán Việt vong như vong ân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
傘を電車に忘れた。 (かさをでんしゃにわすれた)
Tôi để quên ô trên tàu điện.