訓 ねんご(ろ) ・ 音 コン
Hán Việt: khẩn
Bộ 心 (tim) cho nghĩa, 貇 (khẩn) gợi âm: tấm lòng thành khẩn — khẩn trong "khẩn cầu", "khẩn thiết".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼とは懇意にしている。 (かれとはこんいにしている)
Tôi có quan hệ thân tình với anh ấy.