Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 17 nét

thân thiết, khẩn thiết · sociable, kind, courteous

訓 ねんご(ろ) ・ 音 コン

Hán Việt: khẩn

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 心 (tim) cho nghĩa, 貇 (khẩn) gợi âm: tấm lòng thành khẩn — khẩn trong "khẩn cầu", "khẩn thiết".

Thông tin nhanh

Hán Việt
khẩn
Âm On
コン
Âm Kun
ねんご(ろ)
Số nét
17
JLPT
N1

Âm On

コン

Âm Kun

ねんご(ろ)
Hán Việt: khẩn

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
4 nét

Ví dụ câu

彼とは懇意にしている。 (かれとはこんいにしている)

Tôi có quan hệ thân tình với anh ấy.