訓 わる(い) ・ 音 アク,オ 🔊
Hán Việt: ác
心 (trái tim) ở dưới, 亜 (á) ở trên gợi âm: tấm lòng méo mó thì thành xấu xa. Hán Việt "ác": tội ác, ác ý, hung ác, ác cảm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
天気が悪いです。 (てんきがわるいです)
Thời tiết xấu.