訓 いそが(しい) ・ 音 ボウ
Hán Việt: mang
忄(bộ tâm đứng — trái tim) ghép với 亡 (vong, mất): bận đến mức đánh mất cả tâm trí. 亡 vừa gợi âm vừa gợi nghĩa. Hán Việt "mang": đa mang, bận rộn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今週はとても忙しいです。 (こんしゅうはとてもいそがしいです)
Tuần này rất bận.