訓 おも(う) ・ 音 シ
Hán Việt: tư
Phần trên vốn vẽ cái đầu (nay viết thành 田), phần dưới là 心 (tâm, trái tim): đầu và tim cùng làm việc thì thành suy nghĩ. Hán Việt: tư tưởng, suy tư.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
明日雨が降ると思います。 (あしたあめがふるとおもいます)
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.