訓 うら(む),うらみ,うら(めしい) ・ 音 エン,オン,ウン
Hán Việt: oán
Bộ 心 (lòng) cho nghĩa, 夗 gợi âm: nỗi hận nằm trong lòng. Hán Việt oán → oán hận, ân oán.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は昔のことを今も怨んでいる。 (かれはむかしのことをいまもうらんでいる)
Anh ta đến giờ vẫn còn oán hận chuyện ngày xưa.