訓 すえ ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đào
Bộ 阝 (đồi) cho nghĩa, 匋 (lò gốm) gợi âm: lò nung gốm trên sườn đồi. Hán Việt đào như đào khí (đồ gốm), đào tạo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は陶器を集めている。 (わたしはとうきをあつめている)
Tôi sưu tầm đồ gốm.