漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
嫡
N1 14 nét

vợ cả, con dòng chính · legitimate wife, direct descent (non-bastard)

・ 音 チャク,テキ

Hán Việt: đích

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 女 (nữ) cho nghĩa, 啇 gợi âm: người vợ chính thức và dòng con của bà. Hán Việt đích → đích tôn, đích tử.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đích
Âm On
チャク,テキ
Âm Kun
—
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

チャク,テキ

Âm Kun

—
Hán Việt: đích

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

女
Nữ
3 nét

Ví dụ câu

彼は家の嫡子として育てられた。 (かれはいえのちゃくしとしてそだてられた)

Anh ấy được nuôi dạy như người con trưởng thừa kế của gia đình.