訓 すがた ・ 音 シ
Hán Việt: tư
Bộ nữ 女 (phụ nữ) cho nghĩa, 次 (thứ) gợi âm: dáng vẻ người con gái. Hán Việt tư, như tư thế, tư dung, tư sắc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼の姿が見えなくなった。 (かれのすがたがみえなくなった)
Không còn thấy bóng dáng anh ấy nữa.