Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 9 nét

uy lực, uy nghiêm · intimidate, dignity, majesty

訓 おど(す),おど(し),おど(かす) ・ 音 イ

Hán Việt: uy

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt uy như "uy lực", "uy quyền", "uy tín": chữ có 戈 (vũ khí) và 女 — sức mạnh khiến người khác nể sợ.

Thông tin nhanh

Hán Việt
uy
Âm On
Âm Kun
おど(す),おど(し),おど(かす)
Số nét
9
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

おど(す),おど(し),おど(かす)
Hán Việt: uy

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nữ
3 nét

Ví dụ câu

台風の威力はすさまじかった。 (たいふうのいりょくはすさまじかった)

Uy lực của cơn bão thật khủng khiếp.