漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
嫌
N1 13 nét

ghét, hiềm khích · dislike, detest, hate

訓 きら(う),きら(い),いや ・ 音 ケン,ゲン

Hán Việt: hiềm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 女 (nữ) cho nghĩa, 兼 (kiêm) gợi âm: lòng nghi ngờ, không ưa — hiềm trong "hiềm khích", "hiềm nghi".

Thông tin nhanh

Hán Việt
hiềm
Âm On
ケン,ゲン
Âm Kun
きら(う),きら(い),いや
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

ケン,ゲン

Âm Kun

きら(う),きら(い),いや
Hán Việt: hiềm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

女
Nữ
3 nét

Ví dụ câu

私は辛い食べ物が嫌いだ。 (わたしはからいたべものがきらいだ)

Tôi ghét đồ ăn cay.