訓 きら(う),きら(い),いや ・ 音 ケン,ゲン
Hán Việt: hiềm
Bộ 女 (nữ) cho nghĩa, 兼 (kiêm) gợi âm: lòng nghi ngờ, không ưa — hiềm trong "hiềm khích", "hiềm nghi".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は辛い食べ物が嫌いだ。 (わたしはからいたべものがきらいだ)
Tôi ghét đồ ăn cay.