Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

rung, lay động · swing, shake, sway

訓 ゆ(れる),ゆ(る),ゆ(らぐ),ゆ(るぐ),ゆ(する),ゆ(さぶる),ゆ(すぶる),うご(く) ・ 音 ヨウ

Hán Việt: dao

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, phần phải gợi âm dao: dùng tay lay động — dao trong "dao động".

Thông tin nhanh

Hán Việt
dao
Âm On
ヨウ
Âm Kun
ゆ(れる),ゆ(る),ゆ(らぐ),ゆ(るぐ),ゆ(する),ゆ(さぶる),ゆ(すぶる),うご(く)
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

ヨウ

Âm Kun

ゆ(れる),ゆ(る),ゆ(らぐ),ゆ(るぐ),ゆ(する),ゆ(さぶる),ゆ(すぶる),うご(く)
Hán Việt: dao

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

突然の知らせに彼は動揺した。 (とつぜんのしらせにかれはどうようした)

Anh ấy bị dao động trước tin đột ngột.