訓 の(びる),の(べる),の(べ),の(ばす) ・ 音 エン
Hán Việt: diên
Bộ dẫn (廴, bước dài) cho nghĩa: bước chân kéo dài ra, như diên trì (chậm trễ), diên kỳ (hoãn).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
試合は雨で延期された。 (しあいはあめでえんきされた)
Trận đấu bị hoãn vì mưa.