Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 11 nét

túi, bao · sack, bag, pouch

訓 ふくろ ・ 音 タイ,ダイ

Hán Việt: đại

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 代 (đại) gợi âm trên 衣 (vải): vải may thành túi, Hán Việt đại như túi đại, bao đại.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đại
Âm On
タイ,ダイ
Âm Kun
ふくろ
Số nét
11
JLPT
N2

Bộ thủ

Y 6 nét

Âm On

タイ,ダイ

Âm Kun

ふくろ
Hán Việt: đại

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Y
6 nét

Ví dụ câu

買った物を袋に入れた。 (かったものをふくろにいれた)

Tôi cho đồ vừa mua vào túi.