訓 つ(る),つ(り),つ(り-) ・ 音 チョウ
Hán Việt: điếu
Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa, 勺 (cái muôi cong) gợi hình lưỡi câu: móc kim loại cong để câu cá. Hán Việt điếu như điếu ngư.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父と川で釣りをした。 (ちちとかわでつりをした)
Tôi đã đi câu cá ở sông với bố.