訓 ほら ・ 音 ドウ
Hán Việt: động
Bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 同 (đồng) gợi âm: nơi nước chảy xuyên qua núi tạo thành hang. Hán Việt động như hang động.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
洞窟を探検する。 (どうくつをたんけんする)
Chúng tôi thám hiểm hang động.