訓 うご(く) ・ 音 ドウ
Hán Việt: động
重 (nặng) bên trái gợi âm, 力 (sức) bên phải cho nghĩa: phải dồn sức mới đẩy nổi vật nặng cho nó chuyển động. Hán Việt "động": hoạt động, chuyển động, bị động.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎朝運動をします。 (まいあさうんどうをします)
Mỗi sáng tôi tập thể dục.