・ 音 ドウ 🔊
Hán Việt: đỗng
Bộ 月 (cơ thể) cho nghĩa, 同 (đồng) gợi âm: phần thân mình như cái ống, thân người hay thân tàu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
飛行機の胴体に傷がある。 (ひこうきのどうたいにきずがある)
Thân máy bay có một vết xước.