訓 たたか(う),あらそ(う) ・ 音 トウ
Hán Việt: đấu
Khung 門 vốn là chữ 鬥 (hình hai người vật nhau), bên trong là phần gợi âm: cuộc đấu tay đôi, như chiến đấu, đấu tranh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は病気と闘っている。 (かれはびょうきとたたかっている)
Anh ấy đang chiến đấu với bệnh tật.