Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 18 nét

chiến đấu, tranh đấu · fight, war

訓 たたか(う),あらそ(う) ・ 音 トウ

Hán Việt: đấu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Khung 門 vốn là chữ 鬥 (hình hai người vật nhau), bên trong là phần gợi âm: cuộc đấu tay đôi, như chiến đấu, đấu tranh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
đấu
Âm On
トウ
Âm Kun
たたか(う),あらそ(う)
Số nét
18
JLPT
N1

Âm On

トウ

Âm Kun

たたか(う),あらそ(う)
Hán Việt: đấu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Môn
8 nét

Ví dụ câu

彼は病気と闘っている。 (かれはびょうきとたたかっている)

Anh ấy đang chiến đấu với bệnh tật.