漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
閥
N1 14 nét

bè phái, dòng dõi quyền thế · clique, lineage, pedigree

・ 音 バツ

Hán Việt: phiệt

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

門 (cổng nhà) và 伐 (phạt: đánh): gia môn có công chinh phạt, thành dòng dõi quyền thế — phiệt trong "tài phiệt", "quân phiệt".

Thông tin nhanh

Hán Việt
phiệt
Âm On
バツ
Âm Kun
—
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

バツ

Âm Kun

—
Hán Việt: phiệt

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

門
Môn
8 nét

Ví dụ câu

その会社には学閥がある。 (そのかいしゃにはがくばつがある)

Công ty đó có bè phái theo trường học.