訓 かんが(みる),かがみ ・ 音 カン
Hán Việt: giám
Bộ Kim (金) cho nghĩa, chữ Giám (監, soi nhìn) gợi âm: tấm gương đồng để soi, như giám định, tấm gương (giám).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
専門家が絵を鑑定した。 (せんもんかがえをかんていした)
Chuyên gia đã giám định bức tranh.