訓 なに,なん,なに-,なん- ・ 音 カ 🔊
Hán Việt: hà
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, 可 (khả) gợi âm: một người đang hỏi. Hà là gì, như trong cách nói hà cớ (cớ gì), hà tất (cần gì).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
これは何ですか。 (これはなんですか)
Đây là cái gì?