Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 16 nét

cân bằng, cán cân · equilibrium, measuring rod, scale

・ 音 コウ

Hán Việt: hành

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 行 bao quanh 角 (sừng) và 大: thanh gỗ buộc ngang sừng trâu cho cân, như quân hành (均衡) là cân bằng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hành
Âm On
コウ
Âm Kun
Số nét
16
JLPT
N1

Âm On

コウ

Âm Kun

Hán Việt: hành

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hành
6 nét

Ví dụ câu

体の平衡を保つのは難しい。 (からだのへいこうをたもつのはむずかしい)

Giữ thăng bằng cơ thể thật khó.