訓 ゆる(す),もと ・ 音 キョ
Hán Việt: hứa
Bộ ngôn (言, lời nói) cho nghĩa, 午 gợi âm: lời nói đồng ý, như hứa khả (cho phép), hứa hẹn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は一人旅を許してくれた。 (ちちはひとりたびをゆるしてくれた)
Bố đã cho phép tôi đi du lịch một mình.