訓 せま(い),せば(める),せば(まる),さ ・ 音 キョウ,コウ
Hán Việt: hiệp
Bộ khuyển 犭 và 夹 (kẹp): bị kẹp giữa hai bên thì chật hẹp. Hán Việt hiệp, như hiệp lượng (hẹp hòi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この部屋は狭い。 (このへやはせまい)
Căn phòng này chật hẹp.