Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

kêu gọi, la hét · yell, cry, call

訓 わめ(く) ・ 音 カン

Hán Việt: hoán

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 奐 (hoán) gợi âm: dùng miệng gọi to — hoán trong "triệu hoán" (gọi đến).

Thông tin nhanh

Hán Việt
hoán
Âm On
カン
Âm Kun
わめ(く)
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

カン

Âm Kun

わめ(く)
Hán Việt: hoán

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

子供が大声で喚いている。 (こどもがおおごえでわめいている)

Một đứa trẻ đang la hét ầm ĩ.