訓 わめ(く) ・ 音 カン 🔊
Hán Việt: hoán
Bộ 口 (miệng) cho nghĩa, 奐 (hoán) gợi âm: dùng miệng gọi to — hoán trong "triệu hoán" (gọi đến).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
子供が大声で喚いている。 (こどもがおおごえでわめいている)
Một đứa trẻ đang la hét ầm ĩ.