Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 10 nét

hoa, lộng lẫy · splendor, flower, petal

訓 はな ・ 音 カ,ケ

Hán Việt: hoa

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

艹 (cỏ) trên hình cây nở đầy hoa: bông hoa rực rỡ — hoa trong "hoa lệ", "Trung Hoa".

Thông tin nhanh

Hán Việt
hoa
Âm On
カ,ケ
Âm Kun
はな
Số nét
10
JLPT
N1

Âm On

カ,ケ

Âm Kun

はな
Hán Việt: hoa

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thảo
3 nét

Ví dụ câu

母は華道を習っている。 (はははかどうをならっている)

Mẹ tôi đang học nghệ thuật cắm hoa.