訓 はな ・ 音 カ,ケ 🔊
Hán Việt: hoa
艹 (cỏ) trên hình cây nở đầy hoa: bông hoa rực rỡ — hoa trong "hoa lệ", "Trung Hoa".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母は華道を習っている。 (はははかどうをならっている)
Mẹ tôi đang học nghệ thuật cắm hoa.