訓 あわ(てる),あわ(ただしい) ・ 音 コウ
Hán Việt: hoảng
Bộ 忄 (tâm) cho nghĩa, 荒 (hoang) gợi âm: lòng rối bời như đất hoang, tức là hoảng hốt, hoảng loạn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
寝坊して慌てて家を出た。 (ねぼうしてあわてていえをでた)
Tôi ngủ quên nên vội vã ra khỏi nhà.