Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 12 nét

hoảng hốt, cuống · disconcerted, be confused, lose one's head

訓 あわ(てる),あわ(ただしい) ・ 音 コウ

Hán Việt: hoảng

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 忄 (tâm) cho nghĩa, 荒 (hoang) gợi âm: lòng rối bời như đất hoang, tức là hoảng hốt, hoảng loạn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hoảng
Âm On
コウ
Âm Kun
あわ(てる),あわ(ただしい)
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

コウ

Âm Kun

あわ(てる),あわ(ただしい)
Hán Việt: hoảng

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
3 nét

Ví dụ câu

寝坊して慌てて家を出た。 (ねぼうしてあわてていえをでた)

Tôi ngủ quên nên vội vã ra khỏi nhà.