漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
友
N5 4 nét

bạn bè · friend

訓 とも ・ 音 ユウ

Hán Việt: hữu

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hai bàn tay chìa ra nắm lấy nhau, một tay trên một tay dưới. Hán Việt "hữu" trong bằng hữu, hữu nghị, chiến hữu.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hữu
Âm On
ユウ
Âm Kun
とも
Số nét
4
JLPT
N5

Âm On

ユウ

Âm Kun

とも
Hán Việt: hữu

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

又
Hựu
2 nét

Ví dụ câu

友達と映画を見ます。 (ともだちとえいがをみます)

Tôi sẽ xem phim với bạn.