訓 う(ける),う(かる) ・ 音 ジュ
Hán Việt: thụ
Trên là một bàn tay chìa xuống, dưới là 又 (bàn tay kia) chìa lên, ở giữa là vật được trao: hai tay trao và nhận. Hán Việt "thụ": tiếp thụ, thụ động, thụ nghiệp; 受験 là dự thi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
明日試験を受けます。 (あしたしけんをうけます)
Ngày mai tôi sẽ đi thi.