Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 8 nét

lấy, cầm · take, get

訓 と(る) ・ 音 シュ

Hán Việt: thủ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

耳 (cái tai) bên trái, 又 (bàn tay) bên phải: thời xưa lính cắt tai kẻ địch mang về tính công — hình ảnh rợn người nhưng dễ nhớ nghĩa "lấy, cầm". Hán Việt "thủ": thu thủ, tranh thủ, thủ đắc.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thủ
Âm On
シュ
Âm Kun
と(る)
Số nét
8
JLPT
N3

Âm On

シュ

Âm Kun

と(る)
Hán Việt: thủ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hựu
2 nét

Ví dụ câu

塩を取ってください。 (しおをとってください)

Làm ơn lấy giúp tôi lọ muối.