訓 と(る) ・ 音 シュ
Hán Việt: thủ
耳 (cái tai) bên trái, 又 (bàn tay) bên phải: thời xưa lính cắt tai kẻ địch mang về tính công — hình ảnh rợn người nhưng dễ nhớ nghĩa "lấy, cầm". Hán Việt "thủ": thu thủ, tranh thủ, thủ đắc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
塩を取ってください。 (しおをとってください)
Làm ơn lấy giúp tôi lọ muối.