Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 8 nét

nhận, thụ · receive, accept

訓 う(ける),う(かる) ・ 音 ジュ

Hán Việt: thụ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Trên là một bàn tay chìa xuống, dưới là 又 (bàn tay kia) chìa lên, ở giữa là vật được trao: hai tay trao và nhận. Hán Việt "thụ": tiếp thụ, thụ động, thụ nghiệp; 受験 là dự thi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thụ
Âm On
ジュ
Âm Kun
う(ける),う(かる)
Số nét
8
JLPT
N3

Âm On

ジュ

Âm Kun

う(ける),う(かる)
Hán Việt: thụ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hựu
2 nét

Ví dụ câu

明日試験を受けます。 (あしたしけんをうけます)

Ngày mai tôi sẽ đi thi.