訓 のど ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: hầu
Bộ khẩu 口 cho nghĩa, chữ 侯 (hầu) gợi âm: 喉 là cổ họng, như "yết hầu" 咽喉.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
喉が渇いた。 (のどがかわいた)
Tôi khát nước.