漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
揮
N1 12 nét

phát huy, chỉ huy · wield, command

・ 音 キ

Hán Việt: huy

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (thủ — tay) cho nghĩa vung tay, 軍 (quân — quân đội) gợi âm キ và cả hình ảnh. Vung tay điều động cả đạo quân. Hán Việt "huy": chỉ huy 指揮, phát huy 発揮, huy động.

Thông tin nhanh

Hán Việt
huy
Âm On
キ
Âm Kun
—
Số nét
12
JLPT
N1

Âm On

キ

Âm Kun

—
Hán Việt: huy

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

扌
Thủ
3 nét

Ví dụ câu

彼は試合で実力を発揮しました。 (かれはしあいでじつりょくをはっきしました)

Anh ấy đã phát huy thực lực trong trận đấu.