訓 かがみ ・ 音 キョウ,ケイ 🔊
Hán Việt: kính
Bộ Kim (金) cho nghĩa, chữ Cánh (竟) gợi âm: tấm gương đồng, như kính (gương), 眼鏡 (kính mắt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
鏡で自分の顔を見た。 (かがみでじぶんのかおをみた)
Tôi soi mặt mình trong gương.