Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 19 nét

cái gương · mirror, speculum, barrel-head

訓 かがみ ・ 音 キョウ,ケイ

Hán Việt: kính

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ Kim (金) cho nghĩa, chữ Cánh (竟) gợi âm: tấm gương đồng, như kính (gương), 眼鏡 (kính mắt).

Thông tin nhanh

Hán Việt
kính
Âm On
キョウ,ケイ
Âm Kun
かがみ
Số nét
19
JLPT
N1

Bộ thủ

Kim 8 nét

Âm On

キョウ,ケイ

Âm Kun

かがみ
Hán Việt: kính

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Kim
8 nét

Ví dụ câu

鏡で自分の顔を見た。 (かがみでじぶんのかおをみた)

Tôi soi mặt mình trong gương.