Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

lá cờ · flag, banner, standard

訓 はた ・ 音 キ

Hán Việt: kỳ

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần 方 và nét cờ bay cho nghĩa, 其 (kỳ) gợi âm và cho âm Hán Việt: lá cờ, như "quốc kỳ".

Thông tin nhanh

Hán Việt
kỳ
Âm On
Âm Kun
はた
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

はた
Hán Việt: kỳ

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phương
4 nét

Ví dụ câu

学校に国旗が掲げられている。 (がっこうにこっきがかかげられている)

Quốc kỳ được treo ở trường học.