訓 しり ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: khào
Bộ 尸 (thân người) + 九: phần cuối cơ thể là cái mông. Cũng chỉ phần đuôi, cuối như 目尻 (đuôi mắt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
長く座ってお尻が痛い。 (ながくすわっておしりがいたい)
Ngồi lâu nên tôi bị đau mông.