訓 くる(しい),にが(い) ・ 音 ク
Hán Việt: khổ
艹 (bộ thảo — cỏ cây) cho nghĩa, 古 (cổ) gợi âm: thứ rau cỏ ăn vào thấy đắng, từ đó thành "đắng cay, khổ sở". Hán Việt "khổ": khổ sở, gian khổ, khổ qua (mướp đắng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
数学は苦手です。 (すうがくはにがてです)
Tôi không giỏi toán.