・ 音 コウ
Hán Việt: khanh
Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 亢 gợi âm: hố đào sâu vào lòng đất. Hán Việt khanh, như trong phần thư khanh nho (đốt sách chôn nho).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
昔、この町には炭坑があった。 (むかしこのまちにはたんこうがあった)
Ngày xưa, thị trấn này có một mỏ than.