訓 いど(む) ・ 音 チョウ
Hán Việt: khiêu
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 兆 (triệu) gợi âm: dùng tay khều trêu người khác, như khiêu khích, khiêu chiến.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい仕事に挑戦する。 (あたらしいしごとにちょうせんする)
Tôi thử thách bản thân với công việc mới.